Bạn đang tìm kiếm bảng báo giá tấm nhựa Nano cập nhật mới nhất cho năm 2025 để lên dự toán chính xác cho công trình? Tại Vật Liệu Plus, với kinh nghiệm 15 năm trong ngành cung ứng vật liệu hoàn thiện, chúng tôi cung cấp thông tin minh bạch về chi phí vật tư, phụ kiện và thi công trọn gói giúp bạn tối ưu ngân sách hiệu quả. Bài viết này không chỉ là một bảng giá đơn thuần về tấm nhựa nano mà còn là cẩm nang so sánh và hướng dẫn kỹ thuật chi tiết giúp bạn hiểu rõ giá trị thực của sản phẩm.
1. Bảng giá Vật tư Tấm nhựa Nano Tính Theo m2 Cập nhật 2025
Hiện nay, giá tấm nhựa ốp tường, ốp trần nano tại Vật Liệu Plus có sự khác biệt dựa theo địa lý khu vực, cụ thể như bên dưới đây:
Tại TP Hồ Chí Minh:
- Giá tính theo tấm khổ chuẩn 400mm x 3000mm, dày 9mm là 105,000đ/tấm. Giá quy đổi ra m2 là 87,500đ/m². Hiệu dụng: 1,2 m2/tấm. Giá áp dụng cho vân gỗ và vân đá
- Giá tính theo tấm khổ chuẩn 400mm x 3500mm, dày 9mm là 122,000đ/tấm. Giá quy đổi ra m2 là 87,000đ/m². Hiệu dụng: 1,4 m2/tấm. Giá áp dụng cho vân gỗ và vân đá
- Giá tính theo tấm khổ chuẩn 400mm x 3000mm, dày 9mm là 165,000đ/tấm. Giá quy đổi ra m2 là 137,500đ/m². Hiệu dụng: 1,2 m2/tấm. Giá áp dụng cho vân tráng gương

Tại TP Hà Nội:
- Giá tính theo tấm khổ chuẩn 400mm x 3000mm, dày 9mm là 120,000đ/tấm. Giá quy đổi ra m2 là 100,000đ/m². Hiệu dụng: 1,2 m2/tấm.
- Giá tính theo tấm khổ chuẩn 400mm x 3500mm, dày 9mm là 140,000đ/tấm. Giá quy đổi ra m2 là
- 100,000đ/m². Hiệu dụng: 1,4 m2/tấm.

Ghi chú:
- Đây là mức giá chưa bao gồm phụ kiện và nhân công lắp đặt.
- Giá báo tại kho ở Hồ Chí Minh, Hà Nội chưa bao gồm chi phí vận chuyển
2. Bảng giá Phụ kiện thi công Tấm nhựa Nano đi kèm
Phụ kiện đóng vai trò quan trọng trong việc che khuyết điểm tại các điểm kết thúc, góc cạnh và tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Chi phí phụ kiện thường chiếm khoảng 10-20% tổng giá trị vật tư chính.

-
Phào cổ trần: Dùng để chuyển tiếp giữa trần và tường.
-
Phào chân tường: Bảo vệ chân tường và tạo điểm nhấn.
-
Nẹp V: Bo góc vuông lồi.
-
Nẹp H: Nối 2 tấm (nếu cần).
-
Ke inox: Dùng để bắn giữ hèm khóa vào tường/khung xương.
-
Keo chuyên dụng: Liên kết tấm với bề mặt.
| Tên phụ kiện | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
| Phào cổ trần | 100x3000mm | Thanh | 85,000 |
| Phào chân tường | 100x3000mm | Thanh | 85,000 |
| Nẹp V góc | 30x30x3000mm | Thanh | 40,000 |
| Nẹp kết thúc (U) | 19x3000mm | Thanh | 40,000 |
| Ke inox | 30x45mm | Túi (100 cái) | 70,000 |
| Keo dán tấm nhựa ốp tường chuyên dụng | Tuýp/Chai | Chai | 32,000 |
3.Tổng hợp các mẫu tấm ốp tường, ốp trần nano tham khảo
Các mẫu tấm nhựa nano vân gỗ





Các mẫu tấm nhựa nano vân tráng gương



4. Báo giá Thi công Tấm nhựa Nano trọn gói (Nhân công + Vật tư + Khung xương) Tại TP Hồ Chí Minh
Để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cao nhất, chúng tôi khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ thi công tấm nhựa ốp tường uy tín trọn gói. Dịch vụ này bao gồm: khảo sát hiện trạng, lên phương án vật tư, vận chuyển, thi công lắp đặt và vệ sinh sau thi công.
Hiện tại, dịch vụ thi công tấm nhựa nano của chúng tôi đang chỉ triển khai ở khu vực Hồ Chí Minh, các khu vực khác hiện chưa có.
“Trọn gói” thi công tấm nhựa Nano bao gồm những hạng mục nào?
-
Vật tư chính: Tấm ốp nhựa nano theo mẫu khách chọn.
-
Vật tư phụ: Keo, ke inox, vít, bát liên kết.
-
Hệ khung xương (nếu cần): Sắt hộp hoặc xương nhựa (đối với tường ẩm mốc, lồi lõm hoặc ốp trần).
-
Nhân công: Thợ lành nghề, kỹ thuật cao.
-
Chi phí khác: Vận chuyển, giàn giáo (đối với vị trí cao).
Bảng giá thi công Tấm nhựa Nano: Ốp tường phẳng vs Ốp trần giật cấp
| Hạng mục thi công | Điều kiện mặt bằng | Đơn giá hoàn thiện (VNĐ/m²) |
| Ốp tường phẳng | Tường phẳng, khô ráo, dán trực tiếp | 300.000 – 380.000 |
| Ốp tường có khung xương | Tường ẩm mốc, bong tróc, cần đi xương | 380.000 – 480.000 |
| Ốp trần phẳng | Bao gồm hệ khung xương trần | 400.000 – 500.000 |
| Ốp trần giật cấp | Trần tạo hình, giật cấp nghệ thuật | 450.000 – 600.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào diện tích thi công (diện tích càng lớn giá càng ưu đãi), độ khó của công trình và vị trí địa lý.
Chi phí phụ kiện đi kèm (Phào, chỉ, nẹp, keo…) trong báo giá thi công
Trong báo giá trọn gói tiêu chuẩn, thông thường chi phí phụ kiện trang trí như phào chỉ khung tranh, phào trần lớn sẽ được tính riêng theo mét dài thực tế sử dụng. Các phụ kiện cơ bản như keo, ke, vít thường đã được bao gồm. Quý khách có thể tham khảo thêm các mẫu phụ kiện tấm nhựa Nano để lựa chọn phong cách phù hợp.
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến Giá Tấm nhựa Nano: Vì sao cùng loại mà giá chênh lệch?
Khách hàng thường thắc mắc tại sao cùng là tấm nano dày 9mm nhưng giá lại chênh lệch từ 30.000đ – 50.000đ/m² ở các đơn vị cung cấp. Điều này phụ thuộc vào 3 yếu tố cốt lõi sau.
Cốt đặc nguyên sinh vs Cốt rỗng tái chế: Loại nào đắt hơn và vì sao?
Tấm nhựa nano cốt đặc từ nhựa nguyên sinh (màu trắng sứ) luôn có giá cao hơn cốt rỗng hoặc pha nhựa tái chế (màu ngả vàng hoặc xám đen). Nhựa nguyên sinh có mật độ vật liệu cao, khả năng chịu lực va đập tốt, không giòn gãy và đặc biệt an toàn cho sức khỏe (không chứa Formaldehyde). Trong khi đó, nhựa tái chế rẻ tiền thường giòn, dễ cong vênh sau một thời gian sử dụng.
Phân loại Tấm ốp Nano theo họa tiết bề mặt (Vân gỗ, Vân đá, tráng gương)
-
Vân gỗ & Vân đá: Đây là hai mẫu phổ biến nhất, giá thành thường tương đương nhau. {Tấm nhựa ốp tường vân gỗ} mang lại sự ấm cúng, trong khi {Tấm nhựa ốp tường vân đá} tạo cảm giác sang trọng, hiện đại.
-
Vân tráng gương: Các mẫu này sử dụng công nghệ in phức tạp hơn, bề mặt bóng hoặc có chiều sâu, nên giá thành thường đắt hơn hai loại trên khoảng 50.000đ/m².
Thương hiệu & nguồn gốc xuất xứ: Hàng chính hãng vs hàng trôi nổi
Hàng chính hãng từ các thương hiệu lớn như Kosmos, AnPro luôn có quy trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt (ISO), độ dày chuẩn xác và chế độ bảo hành rõ ràng. Ngược lại, hàng trôi nổi thường ăn bớt độ dày (ví dụ báo 9mm nhưng thực tế chỉ 8.5mm), lớp phim dễ bay màu, dẫn đến giá thành rẻ hơn nhưng rủi ro cao.
Độ dày, khổ tấm & mật độ xương khung: Tác động thế nào tới đơn giá thi công?
-
Độ dày: Tấm dày 9mm cứng cáp hơn, cho phép khoảng cách xương khung thưa hơn một chút so với tấm 6mm, nhưng giá vật tư đầu vào cao hơn. Tấm dày 6mm hiện không được ứng dụng rộng rãi do quá mỏng, ảnh hưởng chất lượng ứng dụng.
-
Mật độ xương: Với tường yếu hoặc ốp trần, mật độ khung xương phải dày (khoảng cách 30-40cm) để đảm bảo an toàn, làm tăng chi phí vật tư khung và nhân công hàn cắt.
6. Hướng dẫn Tự tính Dự toán chi phí ốp tấm nhựa Nano cho công trình của bạn
Nếu bạn muốn tự mua vật tư về làm hoặc muốn kiểm tra báo giá của các đơn vị thi công nội thất nhựa uy tín, hãy làm theo các bước sau:
Công thức tính số lượng tấm nhựa Nano & hao hụt cắt ghép
Do tấm nhựa có kích thước cố định, việc cắt ghép sẽ sinh ra hao hụt (decal).
Công thức: Số tấm cần mua = (Diện tích tường thực tế / Diện tích 1 tấm) x Hệ số hao hụt
Hệ số hao hụt thường từ 1.1 đến 1.2 (tức là 10% – 20%) tùy vào độ phức tạp của tường nhiều cột, cửa sổ hay không.
Ví dụ: Bạn cần ốp bức tường 20m². Dùng tấm khổ 0.4m x 3m (1.2m²/tấm). Số tấm = (20 / 1.2) x 1.1 = 18.3 => Làm tròn lên 19 tấm.
Cách tính tổng chi phí: Vật tư + Phụ kiện + Nhân công + Vận chuyển
-
Chi phí tấm: Số lượng tấm x Đơn giá tấm.
-
Chi phí phụ kiện: Ước tính khoảng 15% chi phí tấm (cho phào, nẹp, keo).
-
Chi phí nhân công: Diện tích x Đơn giá nhân công (nếu thuê thợ).
-
Chi phí vận chuyển: Tùy quãng đường (thường miễn phí cho đơn hàng lớn).

Ví dụ thực tế: Dự toán chi phí ốp nhựa Nano cho phòng khách, phòng ngủ, nhà tắm
-
Phòng khách (Diện tích ốp 30m²): Ưu tiên sử dụng Mẫu tấm nhựa ốp tường phòng khách đẹp kết hợp vân đá và vân gỗ để tạo sự sang trọng. Chi phí hoàn thiện trọn gói dự kiến: 30m² x 350.000đ = 10.500.000 VNĐ.
-
Phòng ngủ (Diện tích ốp 20m²): Chọn mẫu vân gỗ màu trầm ấm hoặc vân giấy dán tường nhẹ nhàng, chú trọng khả năng cách âm. Chi phí dự kiến: 20m² x 340.000đ = 6.800.000 VNĐ.
-
Nhà tắm/Vệ sinh (Diện tích 15m²): Bắt buộc dùng tấm nano dày 9mm hoặc tấm PVC vân đá để đảm bảo chống nước tuyệt đối. Cần xử lý kỹ cốt tường chống thấm. Chi phí dự kiến: 15m² x 400.000đ (do thi công khó hơn) = 6.000.000 VNĐ.

7. So sánh chi phí & hiệu quả: Tấm nhựa Nano vs Sơn nước, Gỗ tự nhiên, Thạch cao, PVC vân đá
Để có cái nhìn khách quan, hãy xem bảng so sánh dưới đây.
| Vật liệu | Chi phí hoàn thiện/m² (VNĐ) | Tuổi thọ (Năm) | Chống ẩm/Mối mọt | Thời gian thi công |
| Tấm nhựa Nano | 300.000 – 500.000 | 15 – 20+ | Tuyệt đối | Nhanh, sạch sẽ |
| Sơn nước cao cấp | 150.000 – 250.000 | 3 – 5 | Kém | Trung bình (chờ khô) |
| Gỗ tự nhiên | 1.500.000 – 3.000.000 | 20 – 50 | Cần xử lý kỹ | Lâu, bụi bặm |
| Thạch cao | 180.000 – 250.000 | 7 – 10 | Kém (kỵ nước) | Trung bình (bả, sơn) |
| PVC Vân đá | 300.000 – 450.000 | 15 – 20 | Tuyệt đối | Nhanh |
Nano vs Gỗ tự nhiên: Giá, độ bền, chống mối mọt, bảo trì
Tấm nhựa nano có giá thành rẻ hơn 50% – 70% so với gỗ tự nhiên. Dù không mang lại cảm giác “mát” và giá trị kinh tế cao như gỗ thật, nhưng nano khắc phục hoàn toàn nhược điểm mối mọt, cong vênh do thời tiết.
Nano vs Đá hoa cương & Thạch cao: Chi phí hoàn thiện/m², trọng lượng, tốc độ thi công
-
So với đá hoa cương, tấm nano nhẹ hơn rất nhiều, an toàn khi ốp trần và giá thành chỉ bằng 1/5. Bạn có thể kết hợp tấm nano và tấm nhựa PVC vân đá để đạt hiệu quả thẩm mỹ tương đương đá thật.
-
So với thạch cao, tấm nano chịu nước tốt hơn hẳn, không bị ố vàng hay ẩm mốc, rất phù hợp với khí hậu nồm ẩm tại Việt Nam.
Nano vs Sơn/Giấy dán tường: Đầu tư ban đầu & tuổi thọ sử dụng
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu của tấm nano cao hơn sơn hoặc giấy dán tường (gấp 1.5 – 2 lần), nhưng xét về dài hạn, tấm nano có tuổi thọ lên tới 20 năm mà không cần sơn sửa lại. Trong khi đó, sơn tường thường phải làm mới sau 3-5 năm do bong tróc, bám bẩn.
8. Tấm nhựa Nano dùng trong những không gian nào là tối ưu?
Tấm nhựa nano được thiết kế chuyên dụng cho không gian nội thất. Các vị trí tối ưu bao gồm: phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp (dễ lau chùi dầu mỡ), hành lang, sảnh khách sạn, văn phòng và các khu vực có độ ẩm cao như nhà tắm, chân tường bị thấm.

Tấm nhựa Nano có dùng ngoài trời được không?
Câu trả lời dứt khoát là KHÔNG. Tấm nhựa nano không được khuyến nghị sử dụng trực tiếp ngoài trời. Tia UV từ ánh nắng mặt trời và sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt sẽ làm lớp phim bề mặt bị bay màu, giòn gãy chỉ sau thời gian ngắn. Đối với khu vực ngoại thất, bạn nên sử dụng vật liệu chuyên dụng là Gỗ nhựa ngoài trời
9. Chính sách giá cho Đại lý, Kiến trúc sư, Thầu thi công & Công trình lớn
Vật Liệu Plus luôn có chính sách ưu đãi đặc biệt dành cho đối tượng khách hàng B2B. Nếu bạn là đại lý, kiến trúc sư hay nhà thầu, hãy liên hệ báo giá sỉ tấm nhựa Nano ngay hôm nay.
Chiết khấu theo số lượng & hỗ trợ mẫu catalogue/vật mẫu
-
Chiết khấu hấp dẫn: Mức chiết khấu lũy tiến dựa trên tổng giá trị đơn hàng hoặc doanh số tháng.
-
Hỗ trợ bán hàng: Cung cấp miễn phí quyển mẫu (catalogue), mẫu cắt miếng thực tế để trình mẫu chủ đầu tư.
-
Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn biện pháp thi công, bóc tách khối lượng từ bản vẽ.
-
Pháp lý: Xuất hóa đơn VAT đầy đủ, hợp đồng mua bán rõ ràng.
10. Kết luận: Chọn tấm nhựa Nano như thế nào để tối ưu chi phí & độ bền?
Để có một công trình ốp tường, ốp trần bền đẹp với chi phí hợp lý nhất, bạn cần cân nhắc kỹ giữa chất lượng cốt nhựa và đơn vị thi công. Đừng chỉ nhìn vào đơn giá vật tư rẻ mà bỏ qua chi phí phụ kiện hay rủi ro thi công ẩu. Lời khuyên của Vật Liệu Plus là hãy so sánh dựa trên đơn giá hoàn thiện trên m² và chế độ bảo hành thực tế.
Chúng tôi khuyến khích bạn gửi bản vẽ hoặc hình ảnh hiện trạng để đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi lên dự toán chi tiết và chính xác nhất, tránh phát sinh chi phí về sau.
11. Câu hỏi thường gặp về Tấm nhựa Nano & Giá thi công
Tấm nhựa nano giá rẻ có bền không?
Tấm nhựa giá quá rẻ thường sử dụng nhựa tái chế, cốt yếu và lớp phim mỏng. Tuổi thọ chỉ khoảng 3-5 năm sẽ bị giòn, phai màu. Tấm chính hãng có thể bền tới 20 năm.
Tấm nhựa nano dùng được bao lâu?
Trong điều kiện nội thất tiêu chuẩn, tấm nhựa nano cao cấp có tuổi thọ trung bình từ 15 đến 20 năm, thậm chí lâu hơn nếu không chịu va đập mạnh thường xuyên.
Tấm nano có chống cháy không?
Tấm nhựa nano có khả năng chống cháy lan. Khi có hỏa hoạn, vật liệu này sẽ không bùng cháy dữ dội như gỗ mà sẽ tự lụi đi khi ngắt nguồn lửa, giúp hạn chế thiệt hại.
Chi phí nhân công lắp đặt 1m² là bao nhiêu?
Giá nhân công thường dao động từ 80.000đ – 150.000đ/m² tùy thuộc vào độ khó (ốp trần đắt hơn ốp tường), chiều cao làm việc và diện tích thi công.
Mua số lượng lớn có chiết khấu không?
Chắc chắn có. Tại Vật Liệu Plus, đơn hàng số lượng lớn cho công trình hoặc đại lý luôn có mức chiết khấu riêng biệt và hỗ trợ vận chuyển.
VẬT LIỆU PLUS – NHÀ CUNG CẤP & THI CÔNG NHỰA KIẾN TRÚC HÀNG ĐẦU
Vật Liệu Plus miền Nam: Địa chỉ: 32A Phan Văn Đối, Bà Điểm, Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Vật Liệu Plus miền Bắc: Địa chỉ: Km3 Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, TP Hà Nội
Hotline CSKH: 0868.233.332 (Zalo) Email: Vatlieuplus@gmail.com Website: vatlieuplus.com
